扶持扶持 (fúchí)fúchíTừ loạiĐộng từHán Việtphù trìTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dìu; nâng đỡ2giúp đỡ; phù trợ; cưu mang; phù trì3bợ