Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扶老携幼 (fúlǎoxiéyòu)

fúlǎoxiéyòu

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phù lão huề ấu

Nghĩa

  1. dìu già dắt trẻ
  2. bồng bế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ