Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

技术援助 (jìshùyuánzhù)

jìshùyuánzhù

Hán Việt
kĩ thuật viện trợ

Nghĩa

  1. hỗ trợ kỹ thuật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ