Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
技
术
潜
水
技术潜水 (jìshùqiánshuǐ)
jìshùqiánshuǐ
Hán Việt
kĩ thuật tiềm thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỹ thuật lặn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật
潜
qián
ẩn náu; ẩn nấp; tiềm; kín đáo; bí mật
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông