Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抓紧时间 (zhuājǐnshíjiān)

zhuājǐnshíjiān

Hán Việt
trảo khẩn thì gian

Nghĩa

  1. nhanh lên
  2. vội vàng
  3. nắm bắt khoảnh khắc
  4. để giật thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ