Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
投
喂
投喂 (Tóuwèi)
Tóuwèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
喂
wèi
này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý); a-lô; cho ăn, đút, bón