Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投掷 (tóuzhí)

tóuzhí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đầu trịch

Nghĩa

  1. ném; vứt; quăng; phóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ