投机投机 (tóujī)tóujīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđầu cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn ý; hợp ý; hợp ý nhau2đầu cơ; lợi dụng