投票投票 (tóupiào)tóupiàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtđầu phiếuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bỏ phiếu; đầu phiếu2bỏ thăm