投资 (tóuzī)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
- Hán Việt
- đầu tư
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đầu tư
- bỏ vốn; đầu tư vốn
- vốn đầu tư
- tiền bỏ ra; tiền vốn (số tiền bỏ ra để đạt được mục đích nào đó)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.