Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投资 (tóuzī)

tóuzī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đầu tư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đầu tư
  2. bỏ vốn; đầu tư vốn
  3. vốn đầu tư
  4. tiền bỏ ra; tiền vốn (số tiền bỏ ra để đạt được mục đích nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 投资