Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抗
病
毒
抗病毒 (kàngbìngdú)
kàngbìngdú
Hán Việt
kháng bệnh độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kháng vi-rút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抗
kàng
chống chọi; đỡ; đề kháng; chống; cãi; cưỡng lại; kháng cự; đối kháng
病
bìng
bệnh; ốm; đau; bị bệnh; mắc bệnh; bịnh (trạng thái bất thường về sinh lý hoặc tâm lý); lo âu; băn khoăn; lo lắng; tư tú…
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
Từ có chứa 抗病毒
抗病毒药
kàngbìngdúyào
kháng bệnh độc dược
chống vi-rút