Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗衡 (kànghéng)

kànghéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kháng hành

Nghĩa

  1. đối kháng; chống đối; chống chọi, gánh vác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ