Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
折
椅
折椅 (zhéyǐ)
zhéyǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiết ỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghế gấp
2
ghế xếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
折
zhé
gãy; bẻ gãy; làm gãy; tổn thất; hao tổn
椅
yǐ
ghế dựa; ghế tựa