抚抚 (fǔ)fǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphủ | môLưu vào ghi chú mớiNghĩa1an ủi; thăm hỏi2bảo hộ; chăm sóc; nuôi nấng3xoa; xoa nhẹ; thoa4vỗ