Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抢险救灾 (qiǎngxiǎnjiùzāi)

qiǎngxiǎnjiùzāi

Hán Việt
thương hiểm cứu tai

Nghĩa

  1. cứu trợ trong lúc khẩn cấp và thảm họa (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ