抢险救灾抢险救灾 (qiǎngxiǎnjiùzāi)qiǎngxiǎnjiùzāiHán Việtthương hiểm cứu taiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cứu trợ trong lúc khẩn cấp và thảm họa (thành ngữ)