Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

护照 (hùzhào)

hùzhào

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ chiếu

Nghĩa

  1. hộ chiếu
  2. giấy thông hành (thời xưa dùng để đi đường hoặc vận chuyển hàng hoá, do cơ quan chủ quản cấp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ