Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
披
巾
披巾 (pījīn)
pījīn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phi cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khăn choàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
披
pī
khoác; choàng (trên vai); quàng; mở ra
巾
jīn
khăn