Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
披
挂
披挂 (pīguà)
pīguà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phi quải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặc giáp trụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
披
pī
khoác; choàng (trên vai); quàng; mở ra
挂
guà
treo; móc; quặc; ngoắc; cúp máy; đặt điện thoại xuống; bỏ máy