Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抱
团
抱团 (Bàotuán)
Bàotuán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giữ một nhóm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抱
bào
bế; bồng; ẳm; ôm; ẵm; có (có con hoặc cháu lần đầu)
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn
Từ có chứa 抱团
抱抱团
bàobàotuán
bão bão đoàn
Chiến dịch ôm miễn phí