Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抱团 (Bàotuán)

Bàotuán

Nghĩa

  1. Giữ một nhóm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抱团