Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

押沙龙 (yāshālóng)

yāshālóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp sa long

Nghĩa

  1. Áp-sa-lôm, con trai thứ ba của Đa-vít, vua của Y-sơ-ra-ên (Cựu Ước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ