Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

担负 (dānfù)

dānfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảm phụ

Nghĩa

  1. nhận; chịu; gánh vác; phụ trách; gánh
  2. đảm; đảm nhận
  3. gánh trách nhiệm; đảm phụ
  4. cáng đáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ