Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拆借 (chāijiè)

chāijiè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sách tá

Nghĩa

  1. mượn tạm; giật nóng; vay nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拆借