拉拉扯扯拉拉扯扯 (lālāchěchě)lālāchěchěTừ loạiĐộng từ, Đại từHán Việtlạp lạp xả xảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1do dự; không dứt khoát; cù cưa cù nhằng2chằng cò