Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拉
拢
拉拢 (lālǒng)
lālǒng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạp long
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lôi kéo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
拢
lǒng
khép lại; áp sát; cập sát