Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉肚子 (lādùzi)

lādùzi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạp đỗ tử

Nghĩa

  1. tiêu chảy; đau bụng; đi ngoài; ỉa chảy; tháo tỏng
  2. té rỏng; té re

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ