Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉萨市 (lāsàshì)

lāsàshì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lạp tát thị

Nghĩa

  1. Lhasa, tiếng Tây Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拉萨市