Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拒绝 (jùjué)

jùjué

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cự tuyệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cự tuyệt; từ chối; khước từ (thỉnh cầu, ý kiến, quà biếu); khước; chối
  2. chối từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拒绝