Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拘束 (jūshù)

jūshù

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
câu thúc

Nghĩa

  1. hạn chế; hà khắc; khắc nghiệt; gò bó; ép buộc; thúc ép; cưỡng ép; câu thúc, câu nệ; câu thúc
  2. nhút nhát; mất tự nhiên; không tự nhiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拘束