拘束 (jūshù)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- câu thúc
Nghĩa
- hạn chế; hà khắc; khắc nghiệt; gò bó; ép buộc; thúc ép; cưỡng ép; câu thúc, câu nệ; câu thúc
- nhút nhát; mất tự nhiên; không tự nhiên
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.