Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拘牵 (jūqiān)

jūqiān

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
câu khản

Nghĩa

  1. ràng buộc; bó buộc; buộc; cột; trói; trói buộc; kiềm chế; câu thúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ