Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拘谨 (jūjǐn)

jūjǐn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
câu cẩn

Nghĩa

  1. thận trọng; cẩn trọng; chặt chẽ; cẩn thận (ngôn ngữ, hành động)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ