Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拘
迂
拘迂 (jūyū)
jūyū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu vu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không linh hoạt
2
bướng bỉnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拘
jū
bắt bớ; giam giữ; trói buộc; câu thúc; gò bó
迂
yū
quanh co; ngoằn ngoèo; thủ cựu; cổ hủ; bảo thủ