Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拜会 (bàihuì)

bàihuì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bái hội

Nghĩa

  1. tiếp; gặp; hội kiến; tiếp kiến (nay thường dùng trong các cuộc viếng thăm chính thức về ngoại giao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ