Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拣
择
拣择 (jiǎnzé)
jiǎnzé
Từ loại
Động từ
Hán Việt
luyến trạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lựa chọn; tuyển chọn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拣
jiǎn
lựa chọn; lựa; nhặt lấy
择
zé
chọn; lựa chọn