Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拦
截
拦截 (lánjié)
lánjié
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạn tiệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chặn đường; cản đường; đón
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拦
lán
chặn; chắn; ngăn; cản; ngăn cản; chèn (một bộ phận nào đó)
截
jié
cắt đứt; cắt ra; cắt; cắt bỏ; đoạn; khúc (lượng từ)
Từ có chứa 拦截
广告拦截器
guǎnggào lánjié qì
quảng cáo lạn tiệt khí
chặn quảng cáo