Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拦截 (lánjié)

lánjié

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạn tiệt

Nghĩa

  1. chặn đường; cản đường; đón

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拦截