Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拦柜 (lánguì)

lánguì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lạn cử

Nghĩa

  1. tủ quầy; quầy hàng; quầy thu tiền; ghi-sê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ