Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拼
刺
刀
拼刺刀 (pīncìdāo)
pīncìdāo
Hán Việt
bính thứ đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phí lưỡi lê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拼
pīn
hợp lại; ghép lại; chắp; ráp; liều
刺
cì
đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; thích; xăm; chói; kích thích; kích động; khuyến khích; khuấy động
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)