Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拼
力
拼力 (pīnlì)
pīnlì
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
bính lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không phụ công nỗ lực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拼
pīn
hợp lại; ghép lại; chắp; ráp; liều
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực