拼命 (pīnmìng)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- bính mệnh
Nghĩa
- liều mạng; liều mình; liều lĩnh; liều thân; phóng mạng; vong mạng
- bạt mạng; dốc sức; ra sức
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.