Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拼命 (pīnmìng)

pīnmìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Phó từ, Động từ
Hán Việt
bính mệnh

Nghĩa

  1. liều mạng; liều mình; liều lĩnh; liều thân; phóng mạng; vong mạng
  2. bạt mạng; dốc sức; ra sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拼命