Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拾
取
拾取 (shíqǔ)
shíqǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thập thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhặt; mót; lượm lặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拾
shí
nhặt; mót; thu dọn; sắp xếp
取
qǔ
lấy; đạt được, tạo được