拾级而上拾级而上 (shèjí'érshàng)shèjí'érshàngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthập cấp nhi thượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bước chậm lên một chuyến bay của các bước (thành ngữ)