Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挂号 (guàhào)

guàhào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
quải hiệu

Nghĩa

  1. đăng ký; ghi tên; lấy số; đăng ký lấy số
  2. bảo đảm; gửi bảo đảm (thư từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挂号