Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
示
符
指示符 (zhǐshìfú)
zhǐshìfú
Hán Việt
chỉ thị phù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỉ báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
符
fú
phù tiết; ấn tín (ấn tín do chủ tướng giữ); dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu
Từ có chứa 指示符
长度指示符
chángdù zhǐshì fú
trưởng độ chỉ thị phù
chỉ số chiều dài