按摩按摩 (ànmó)ànmóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtán maLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xoa bóp; đấm bóp; tẩm quất; chà xát; mát-xa; chờm bóp2nắn bóp