Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挑战 (tiǎozhàn)

tiǎozhàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
Hán Việt
khiêu chiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khiêu chiến; gây chiến
  2. thách; thách thức; thách đấu, thử thách; thách đấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挑战