Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挑毛病 (tiāomáobìng)

tiāomáobìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiêu mao bệnh

Nghĩa

  1. chỉ trích nhỏ
  2. cằn nhằn
  3. đến nitpick
  4. bắt khoan bắt nhặt; bắt lỗi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ