Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挑衅 (tiǎoxìn)

tiǎoxìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiêu hấn

Nghĩa

  1. khiêu khích; gây hấn; khiêu hấn
  2. cấu hấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ