Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挟持 (xiéchí)

xiéchí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiệp trì

Nghĩa

  1. kèm hai bên (thường chỉ bọn người xấu bắt người tốt)
  2. cưỡng ép; ép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挟持