Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挥霍 (huīhuò)

huīhuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
huy hoắc

Nghĩa

  1. tiêu xài; tiêu pha; phung phí; hoang phí; tiêu tiền như nước; ăn tiêu; ăn gỏi
  2. tự nhiên; phóng khoáng; không gò bó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挥霍