振奋振奋 (zhènfèn)zhènfènCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtchấn phấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phấn chấn; phấn khởi (tinh thần)2làm phấn chấn; làm phấn khởi3nức