Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

振奋 (zhènfèn)

zhènfèn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấn phấn

Nghĩa

  1. phấn chấn; phấn khởi (tinh thần)
  2. làm phấn chấn; làm phấn khởi
  3. nức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 振奋