Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挽具 (wǎnjù)

wǎnjù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãn cụ

Nghĩa

  1. dụng cụ mắc vào súc vật kéo xe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ